curiously
curiously (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động làm điều gì đó một cách tò mò, với sự hiếu kỳ, muốn biết thêm thông tin hoặc khám phá điều lạ.
Diễn tả hành động làm điều gì đó một cách tò mò, với sự hiếu kỳ, muốn biết thêm thông tin hoặc khám phá điều lạ.
In a curious manner with curiosity inquisitively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của curiously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
curiously tò mò | more curiously tò mò hơn | most curiously tò mò nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curiously" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách tò mò" hoặc "đáng chú ý". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự với cùng một cách phát âm /ˈkjʊə.ri.əs.li/. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn viết có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường ưu tiên cách diễn đạt tinh tế hơn. "Curiously" thường được dùng để dẫn dắt những câu chuyện hoặc ý tưởng thú vị, thể hiện sự khao khát hiểu biết hoặc khám phá.