Bản dịch của từ Curiously trong tiếng Việt
Curiously

Curiously(Adverb)
Một cách tò mò; với sự tò mò; tò mò.
In a curious manner with curiosity inquisitively.
Dạng trạng từ của Curiously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Curiously Tò mò | More curiously Tò mò hơn | Most curiously Tò mò nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "curiously" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách tò mò" hoặc "đáng chú ý". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự với cùng một cách phát âm /ˈkjʊə.ri.əs.li/. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn viết có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường ưu tiên cách diễn đạt tinh tế hơn. "Curiously" thường được dùng để dẫn dắt những câu chuyện hoặc ý tưởng thú vị, thể hiện sự khao khát hiểu biết hoặc khám phá.
Từ "curiously" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curiosus", có nghĩa là "tò mò" hoặc "ham biết". Từ này được hình thành từ động từ "curare", nghĩa là "quan tâm" hoặc "chăm sóc". Trong tiếng Anh, "curiously" thể hiện sự tìm kiếm thông tin với tính cách chăm chú và háo hức. Sự chuyển đổi từ ý nghĩa chăm sóc sang tò mò đã định hình cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thể hiện sự quan tâm và khám phá.
Từ "curiously" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Đọc và Viết, nơi người thí sinh thường phải thể hiện sự tò mò hoặc tìm kiếm thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm đặc biệt đến một sự việc hay sự vật nào đó, như trong các cuộc thảo luận, bài viết nghiên cứu, hoặc các cuộc phỏng vấn. Sự sử dụng của từ này thể hiện thái độ khám phá và tìm hiểu trong nhiều tình huống giao tiếp học thuật.
Họ từ
Từ "curiously" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách tò mò" hoặc "đáng chú ý". Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự với cùng một cách phát âm /ˈkjʊə.ri.əs.li/. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn viết có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh thường ưu tiên cách diễn đạt tinh tế hơn. "Curiously" thường được dùng để dẫn dắt những câu chuyện hoặc ý tưởng thú vị, thể hiện sự khao khát hiểu biết hoặc khám phá.
Từ "curiously" có nguồn gốc từ tiếng Latin "curiosus", có nghĩa là "tò mò" hoặc "ham biết". Từ này được hình thành từ động từ "curare", nghĩa là "quan tâm" hoặc "chăm sóc". Trong tiếng Anh, "curiously" thể hiện sự tìm kiếm thông tin với tính cách chăm chú và háo hức. Sự chuyển đổi từ ý nghĩa chăm sóc sang tò mò đã định hình cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh thể hiện sự quan tâm và khám phá.
Từ "curiously" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong kỹ năng Đọc và Viết, nơi người thí sinh thường phải thể hiện sự tò mò hoặc tìm kiếm thông tin. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm đặc biệt đến một sự việc hay sự vật nào đó, như trong các cuộc thảo luận, bài viết nghiên cứu, hoặc các cuộc phỏng vấn. Sự sử dụng của từ này thể hiện thái độ khám phá và tìm hiểu trong nhiều tình huống giao tiếp học thuật.
