Bản dịch của từ Cursedly trong tiếng Việt

Cursedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursedly(Adverb)

kɝˈstədli
kɝˈstədli
01

Một cách đáng bị nguyền rủa; theo một cách gợi ý sự xui xẻo hoặc như thể có lời nguyền (thường chỉ hành động, thái độ hoặc tình huống có vẻ đem lại điều rủi ro, không may).

In a manner deserving a curse in a manner suggesting cursing or bad luck.

以应受诅咒的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ