ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Customer acquisition cost
Tổng chi phí để có được một khách hàng mới, bao gồm tất cả các khoản chi cho tiếp thị và bán hàng.
The total cost to acquire a new customer, including all marketing and sales expenses.
吸引新客户的总成本,包括所有的市场和销售费用。
Chỉ số dùng để đánh giá hiệu quả về mặt chi phí của các chiến lược và chiến dịch marketing.
This is a measure used to evaluate the cost-effectiveness of marketing strategies and campaigns.
这是用来评估市场策略和推广活动的性价比的指标。
Phân tích và tính toán về chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để thu hút một khách hàng mới.
Analyzing and calculating how much a company spends to acquire a new customer.
分析和计算企业为获取新客户所需支出的费用。