Bản dịch của từ Customer service trong tiếng Việt

Customer service

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer service(Phrase)

kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
01

Sự hỗ trợ, hướng dẫn và giải đáp của một công ty dành cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của công ty đó, nhằm giải quyết thắc mắc, khiếu nại hoặc giúp khách hàng sử dụng sản phẩm tốt hơn.

The assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

客户服务是公司为购买或使用其产品或服务的人提供的帮助和建议。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Customer service(Noun)

kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
01

Sự trợ giúp, hướng dẫn và giải quyết vấn đề mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

The assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

客户服务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh