Anh - Việt

Bản dịch của từ Customer service trong tiếng Việt

customer service

PhraseNoun

customer service (Phrase)

/kˈʌstəmɚ sɝˈvəs/
/kˈʌstəmɚ sɝˈvəs/
AI

Nghĩa 01 · Sự hỗ trợ, hướng dẫn và giải đáp của một công ty dành cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của công ty đó, nhằm giải quyết thắc mắc, khiếu nại hoặc giúp khách hàng sử dụng sản phẩm tốt hơn.

Sự hỗ trợ, hướng dẫn và giải đáp của một công ty dành cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của công ty đó, nhằm giải quyết thắc mắc, khiếu nại hoặc giúp khách hàng sử dụng sản phẩm tốt hơn.

the assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

Ví dụ
Dịch vụ khách hàng tốt tăng sự hài lòng của khách hàng tại cửa hàng địa phương.Good customer service increases satisfaction among clients at local shops.
Dịch vụ khách hàng kém có thể khiến khách hàng rời bỏ doanh nghiệp nhanh chóng.Poor customer service can drive customers away from businesses quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

customer service (Noun)

/kˈʌstəmɚ sɝˈvəs/
/kˈʌstəmɚ sɝˈvəs/
AI

Nghĩa 01 · Sự trợ giúp, hướng dẫn và giải quyết vấn đề mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

Sự trợ giúp, hướng dẫn và giải quyết vấn đề mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

the assistance and advice provided by a company to those people who buy or use its products or services.

Ví dụ
Dịch vụ khách hàng tốt nâng cao sự hài lòng cho khách hàng như Sarah và John.Good customer service improves satisfaction for clients like Sarah and John.
Nhiều công ty không cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cho khách hàng.Many companies do not provide quality customer service to their clients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh