Bản dịch của từ Cut down to trong tiếng Việt

Cut down to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut down to(Phrase)

kˈʌt dˈaʊn tˈuː
ˈkət ˈdaʊn ˈtoʊ
01

Giảm mức độ hoặc quy mô của một thứ gì đó

Reduce the extent or scope of something.

降低某事物的程度或范围

Ví dụ
02

Giảm lượng hoặc kích thước của thứ gì đó

To reduce the amount or size of something

为了减少某物的数量或尺寸

Ví dụ
03

Loại bỏ hoặc ngưng một điều gì đó

To remove or stop something

要把某件事删除或停止

Ví dụ