Bản dịch của từ Cut down tree trong tiếng Việt

Cut down tree

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut down tree(Phrase)

kˈʌt dˈaʊn trˈiː
ˈkət ˈdaʊn ˈtri
01

Giảm kích thước hoặc số lượng của một cái gì đó như ngân sách hoặc chi tiêu

Cut back on the size or amount of something like a budget or expenses.

缩减某物的规模或数量,比如预算或开支。

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc xóa bỏ thứ gì đó

To eliminate or give up something

消除或去除某物

Ví dụ
03

Chặt một cây để đốn hạ nó

To fell a tree, cut it down.

用剪刀把树剪倒下去

Ví dụ