Bản dịch của từ Cutthroat competition trong tiếng Việt

Cutthroat competition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutthroat competition(Phrase)

kˈʌtθrəʊt kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˈkətˌθroʊt ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Cuộc cạnh tranh quyết liệt, nơi các công ty không ngần ngại làm tổn hại đến thành công của nhau

Cutthroat competition, where companies are willing to undermine their rivals' success.

激烈的竞争,让企业毫不犹豫地破坏对方的成就与利益。

Ví dụ
02

Tình hình các doanh nghiệp cạnh tranh gay gắt với nhau

This is a situation where companies are fiercely competing against each other.

这是一个企业之间展开激烈竞争的情形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ mô tả thị trường mà áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt để vượt mặt đối thủ.

A term describing a market where the pressure to outperform competitors is extremely high.

这是一个描述市场的术语,意味着在竞争中要取得优势的压力非常大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa