Bản dịch của từ Cutting process trong tiếng Việt

Cutting process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting process(Noun)

kˈʌtɪŋ prˈəʊsɛs
ˈkətɪŋ ˈproʊsɛs
01

Một phương pháp hoặc kỹ thuật trong sản xuất hoặc chế tạo liên quan đến việc cắt hoặc chia tách

A method or technique used in manufacturing or fabrication involving cutting or separating.

这是一种与切割或分割相关的制造或生产工艺或技术。

Ví dụ
02

Một phép gia công trong đó chất liệu bị cắt ra khỏi chi tiết gia công

A process in which material is removed from the workpiece.

一种从工件上移除材料的加工操作

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình làm giảm kích thước hoặc hình dạng của một vật thể bằng cách loại bỏ các phần

This refers to the action or process of resizing or reshaping an object by removing parts.

这是一种通过去除部分材料来缩小或改变物体大小与形状的操作或过程。

Ví dụ