Bản dịch của từ Cwm trong tiếng Việt
Cwm

Cwm (Noun)
Một hõm sâu, có vách dốc ở đầu thung lũng hoặc trên sườn núi (như những vòng chảo do băng tạo thành); tương tự "cirque" trong địa hình núi.
(especially in Wales) a steep-sided hollow at the head of a valley or on a mountainside; a cirque.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cwm là một từ có nguồn gốc từ tiếng Wales, chỉ một thung lũng sâu, thường được hình thành bởi hoạt động băng hà. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả những khu vực địa lý đặc thù. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và ít được thấy trong tiếng Anh American, nơi mà thuật ngữ "glacial valley" thường được sử dụng thay thế. Cwm không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn thể hiện nét đặc trưng văn hóa của vùng núi xứ Wales.
Họ từ
Cwm là một từ có nguồn gốc từ tiếng Wales, chỉ một thung lũng sâu, thường được hình thành bởi hoạt động băng hà. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để mô tả những khu vực địa lý đặc thù. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British và ít được thấy trong tiếng Anh American, nơi mà thuật ngữ "glacial valley" thường được sử dụng thay thế. Cwm không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn thể hiện nét đặc trưng văn hóa của vùng núi xứ Wales.
