cirque
Noun
cirque (Noun)
/sɚɹk/
/sˈɝk/
AI
Ví dụ
Người biểu diễn xiếc nhảy qua vòng lửa.The circus performer jumped through the cirque of fire.
Họ tụ tập xung quanh vòng để xem chương trình ảo thuật.They gathered around the cirque to watch the magic show.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhóm người đi bộ ngắm nhìn vẻ đẹp của vực núi.The group of hikers marveled at the cirque's beauty.
Vực núi là một địa điểm phổ biến cho người yêu thiên nhiên khám phá.The cirque was a popular spot for nature enthusiasts to explore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cirque" chỉ một dạng địa hình vòng cung hình chóp mà thường xuất hiện trong các vùng núi, đặc biệt là ở những khu vực có băng giá. Trong tiếng Anh, "cirque" xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh địa lý và nghiên cứu về khoa học địa chất, trong khi trong tiếng Anh Mỹ có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc du lịch.