Anh - Việt

Bản dịch của từ Cirque trong tiếng Việt

cirque

Noun

cirque (Noun)

/sɚɹk/
/sˈɝk/
AI

Nghĩa 01

Một hình tròn nhỏ, vòng tròn hoặc vòng, thường chỉ vật thể có dạng vòng khép kín.

A ring, circlet, or circle.

Ví dụ
Người biểu diễn xiếc nhảy qua vòng lửa.The circus performer jumped through the cirque of fire.
Họ tụ tập xung quanh vòng để xem chương trình ảo thuật.They gathered around the cirque to watch the magic show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hõm nửa kín, có hai bên dốc đứng thường xuất hiện ở đầu thung lũng hoặc trên sườn núi, được tạo ra do bào mòn của sông băng.

A half-open steep-sided hollow at the head of a valley or on a mountainside, formed by glacial erosion.

Ví dụ
Nhóm người đi bộ ngắm nhìn vẻ đẹp của vực núi.The group of hikers marveled at the cirque's beauty.
Vực núi là một địa điểm phổ biến cho người yêu thiên nhiên khám phá.The cirque was a popular spot for nature enthusiasts to explore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh