circlet
Noun
circlet (Noun)
/sˈɝɹklɪt/
/sˈɝɹklɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đeo một chiếc vòng trang sức đẹp trên đầu trong buổi lễ.She wore a beautiful circlet on her head during the ceremony.
Anh ấy không thích cái vòng trang sức vì nó quá nặng.He didn't like the circlet because it was too heavy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circlet" chỉ một vòng tròn nhỏ hoặc vòng đeo, thường được làm từ kim loại hoặc chất liệu khác, được sử dụng như trang sức, đặc biệt là vòng tay hoặc vòng cổ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. "Circlet" thường gợi ý đến hình ảnh của một đồ trang sức tinh tế và có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc văn hóa.