cyanogen
Noun
cyanogen (Noun)
/saɪˈænədʒn/
/saɪˈænədʒn/
AI
Ví dụ
Cyanogen được sử dụng trong một số quá trình hóa học tại các phòng thí nghiệm xã hội.Cyanogen is used in some chemical processes in social research labs.
Cyanogen không an toàn cho việc sử dụng công cộng trong các thí nghiệm xã hội.Cyanogen is not safe for public use in social experiments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cyanogen là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C2N2, được cấu tạo từ hai nguyên tử carbon và hai nguyên tử nitơ. Nó thường xuất hiện dưới dạng khí màu xanh lục và được biết đến như một chất độc hại, có khả năng gây ung thư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Cyanogen cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các hợp chất hữu cơ và sự tổng hợp hóa học.