cyanide
Noun
cyanide (Noun)
/sˈaɪənaɪd/
/sˈaɪnaɪd/
AI
Ví dụ
Cyanide được sử dụng trong một số ngành công nghiệp, như khai thác vàng ở Nevada.Cyanide is used in some industries, like gold mining in Nevada.
Cyanide không an toàn cho các sự kiện xã hội hoặc buổi tụ họp.Cyanide is not safe for social events or gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cyanide là một hợp chất hóa học độc hại, thường tồn tại dưới dạng muối như kali cyanide hoặc natri cyanide. Nó chủ yếu được biết đến như một chất gây chết người, ức chế hô hấp tế bào bằng cách ngăn cản sự sử dụng oxy. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, với nhiều ứng dụng công nghiệp hơn tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó thường được nhắc đến trong bối cảnh an toàn hóa học và phá hoại.