Anh - Việt

Bản dịch của từ Cyanide trong tiếng Việt

cyanide

Noun

cyanide (Noun)

/sˈaɪənaɪd/
/sˈaɪnaɪd/
AI

Nghĩa 01

Một hợp chất chứa gốc CN⁻ (gốc xyanua) — là muối hoặc este của axit xianhydric. Các hợp chất xyanua thường rất độc, có thể gây ngộ độc nhanh nếu tiếp xúc hoặc hít phải.

A salt or ester of hydrocyanic acid containing the anion CN⁻ or the group —CN The salts are generally extremely toxic.

Ví dụ
Cyanide được sử dụng trong một số ngành công nghiệp, như khai thác vàng ở Nevada.Cyanide is used in some industries, like gold mining in Nevada.
Cyanide không an toàn cho các sự kiện xã hội hoặc buổi tụ họp.Cyanide is not safe for social events or gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh