Bản dịch của từ Cyanide trong tiếng Việt

Cyanide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyanide(Noun)

sˈaɪənaɪd
sˈaɪnaɪd
01

Một hợp chất chứa gốc CN⁻ (gốc xyanua) — là muối hoặc este của axit xianhydric. Các hợp chất xyanua thường rất độc, có thể gây ngộ độc nhanh nếu tiếp xúc hoặc hít phải.

A salt or ester of hydrocyanic acid containing the anion CN⁻ or the groupCN The salts are generally extremely toxic.

氰化物是一种极毒的化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ