Bản dịch của từ Cyberattack trong tiếng Việt

Cyberattack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyberattack(Noun)

sˈaɪbɹˌɑktæk
sˈaɪbɹˌɑktæk
01

Một nỗ lực do hacker thực hiện nhằm làm hỏng, phá hủy hoặc làm ngưng hoạt động mạng máy tính hoặc hệ thống máy tính.

An attempt by hackers to damage or destroy a computer network or system.

黑客攻击计算机网络或系统的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh