Bản dịch của từ Cyclostome trong tiếng Việt

Cyclostome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclostome(Noun)

sˈaɪkləstoʊm
sˈaɪkləstoʊm
01

Một loài động vật có xương sống giống cá chình, không có hàm, miệng hình tròn hút; nhóm này từng bao gồm các loài như cá đuối mù (lamprey) và cá mút (hagfish).

An eellike jawless vertebrate with a round sucking mouth of a former group that included the lampreys and hagfishes.

一种没有下颌的圆嘴吸食的鱼类,曾包括七鳃鳗和泥鳅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh