Bản dịch của từ Dack trong tiếng Việt

Dack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dack(Verb)

dæk
dæk
01

(Úc, thân mật) Kéo quần của ai đó xuống như một trò đùa.

Australia informal To pull down someones trousers as a practical joke.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh