Bản dịch của từ Dacron trong tiếng Việt

Dacron

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dacron(Noun)

dˈeikɹɑn
dˈækɹˌɑn
01

Dacron là một loại sợi polyester tổng hợp hoặc vải làm từ sợi polyester đó; thường dùng để may quần áo, rèm, vải bọc, và vật liệu may mặc khác vì bền và khó nhăn.

A synthetic polyester fiber or cloth made from it.

合成聚酯纤维或织物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dacron(Noun Countable)

dˈeikɹɑn
dˈækɹˌɑn
01

Một món đồ mặc được làm từ chất liệu dacron (một loại sợi nhân tạo giống polyester). Thường dùng để chỉ áo quần hoặc trang phục được may bằng vải dacron.

A garment made from dacron.

用聚酯纤维制成的衣物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh