Bản dịch của từ Dalton trong tiếng Việt

Dalton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dalton(Noun)

dˈɔltn
dˈɑltn
01

Đơn vị khối lượng nguyên tử dùng để biểu thị khối lượng phân tử, đặc biệt trong đo khối lượng protein; bằng một đơn vị khối lượng nguyên tử (atomic mass unit).

A unit used in expressing the molecular weight of proteins equivalent to atomic mass unit.

原子质量单位,用于表示蛋白质的分子量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh