Bản dịch của từ Damaged optic nerve trong tiếng Việt

Damaged optic nerve

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damaged optic nerve(Phrase)

dˈæmɪdʒd ˈɒptɪk nˈɜːv
ˈdæmɪdʒd ˈɑptɪk ˈnɝv
01

Một dây thần kinh trong mắt chịu trách nhiệm truyền tải thông tin hình ảnh đến não đã bị tổn thương hoặc gặp trở ngại.

A nerve in the eye responsible for transmitting visual information to the brain has been damaged or weakened.

眼睛中的一条神经出现了损伤或功能减退,导致传递视觉信息到大脑的任务受到了影响。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ