Bản dịch của từ Dance estrangement trong tiếng Việt

Dance estrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance estrangement(Noun)

dˈɑːns ɛstrˈeɪndʒmənt
ˈdæns ɛˈstreɪndʒmənt
01

Một sự tách biệt về cảm xúc hoặc xã hội giữa mọi người.

An emotional or social separation between people

Ví dụ
02

Tình trạng bị xa lánh hoặc cô lập

The condition of being alienated or isolated

Ví dụ
03

Trạng thái bị xa lạ hoặc tách biệt

A state of being estranged or separated

Ví dụ