Bản dịch của từ Dangerous trong tiếng Việt

Dangerous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dangerous(Adjective)

ˈdeɪn.dʒər.əs
ˈdeɪn.dʒɚ.əs
01

Nguy hiểm, đầy nguy cơ.

Dangerous, full of danger.

Ví dụ
02

Có thể hoặc có khả năng gây tổn hại hoặc thương tích.

Able or likely to cause harm or injury.

Ví dụ

Dạng tính từ của Dangerous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dangerous

Nguy hiểm

More dangerous

Nguy hiểm hơn

Most dangerous

Nguy hiểm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ