dangerous
dangerous (Adjective)
Nghĩa 01
Có nguy hiểm, đầy rủi ro hoặc có thể gây hại; không an toàn.
Dangerous, full of danger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dangerous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dangerous nguy hiểm | more dangerous nguy hiểm hơn | most dangerous nguy hiểm nhất |
Kết hợp từ của dangerous (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày càng nguy hiểm increasingly dangerous | Tỷ lệ tội phạm đang trở nên nguy hiểm hơn ở các thành phố lớn như Chicago. Crime rates are becoming increasingly dangerous in major cities like Chicago. |
thực sự nguy hiểm downright dangerous | Mạng xã hội có thể cực kỳ nguy hiểm cho sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên. Social media can be downright dangerous for teenagers' mental health. |
rất nguy hiểm very dangerous | Lái xe không thắt dây an toàn rất nguy hiểm cho mọi người. Driving without a seatbelt is very dangerous for everyone involved. |
cực kỳ nguy hiểm exceedingly dangerous | Mạng xã hội có thể rất nguy hiểm cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên. Social media can be exceedingly dangerous for young people's mental health. |
cực kỳ nguy hiểm incredibly dangerous | Lái xe không thắt dây an toàn là vô cùng nguy hiểm cho tất cả hành khách. Driving without a seatbelt is incredibly dangerous for all passengers. |