darner
Noun
darner (Noun)
/dˈɑɹnɚ/
/dˈɑɹnəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người vá quần áo hoặc vá chỗ rách trên vải bằng kim và chỉ.
One who darns.
Ví dụ
Người vá vụt khéo léo sửa những lỗ trên tất.The darner skillfully repaired the holes in the socks.
Cô ấy không thể tìm thấy một người vá đáng tin cậy để sửa chiếc áo len yêu thích của mình.She couldn't find a reliable darner to fix her favorite sweater.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con chuồn chuồn bay nhanh qua ao trong bài thi IELTS nói.The darner swiftly flew over the pond during the IELTS speaking test.
Cô ấy không thể tập trung vào bài viết khi có con chuồn chuồn vo ve gần đó.She couldn't focus on her writing task as a darner buzzed nearby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn có thể đưa cho tôi cái kim vá không? Tôi cần sửa tất của mình.Can you pass me the darner? I need to fix my sock.
Cô ấy không tìm thấy kim vá, vì vậy cô ấy đã dùng kim thông thường.She couldn't find the darner, so she used a regular needle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ ‘darner’ chỉ một loại người hoặc dụng cụ được sử dụng để vá hoặc sửa chữa vải, đặc biệt là những lỗ thủng trong tất cả các loại vải, bao gồm cả tất. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng ở dạng danh từ và có thể được tìm thấy trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng thường gặp hơn ở Anh. 'Darner' có thể được phát âm khác nhau giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa chung và chức năng của từ này không thay đổi".