Anh - Việt

Bản dịch của từ Darner trong tiếng Việt

darner

Noun

darner (Noun)

/dˈɑɹnɚ/
/dˈɑɹnəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người vá quần áo hoặc vá chỗ rách trên vải bằng kim và chỉ.

One who darns.

Ví dụ
Người vá vụt khéo léo sửa những lỗ trên tất.The darner skillfully repaired the holes in the socks.
Cô ấy không thể tìm thấy một người vá đáng tin cậy để sửa chiếc áo len yêu thích của mình.She couldn't find a reliable darner to fix her favorite sweater.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài chuồn chuồn lớn thuộc họ Aeshnidae, thường bay nhanh và săn mồi trên không; trong tiếng Anh gọi là “hawker” hoặc “darner”.

Any dragonfly of the family Aeshnidae a hawker.

Ví dụ
Con chuồn chuồn bay nhanh qua ao trong bài thi IELTS nói.The darner swiftly flew over the pond during the IELTS speaking test.
Cô ấy không thể tập trung vào bài viết khi có con chuồn chuồn vo ve gần đó.She couldn't focus on her writing task as a darner buzzed nearby.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kim dùng để vá quần áo, đặc biệt để vá những lỗ nhỏ bằng cách chằng chỉ qua lại (kim vá).

A needle used for darning a darning needle.

Ví dụ
Bạn có thể đưa cho tôi cái kim vá không? Tôi cần sửa tất của mình.Can you pass me the darner? I need to fix my sock.
Cô ấy không tìm thấy kim vá, vì vậy cô ấy đã dùng kim thông thường.She couldn't find the darner, so she used a regular needle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh