Bản dịch của từ Darner trong tiếng Việt

Darner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darner(Noun)

dˈɑɹnɚ
dˈɑɹnəɹ
01

Người vá quần áo hoặc vá chỗ rách trên vải bằng kim và chỉ.

One who darns.

补衣服的人

Ví dụ
02

Một loài chuồn chuồn lớn thuộc họ Aeshnidae, thường bay nhanh và săn mồi trên không; trong tiếng Anh gọi là “hawker” hoặc “darner”.

Any dragonfly of the family Aeshnidae a hawker.

一种快速飞行的蜻蜓,属于Aeshnidae科。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một kim dùng để vá quần áo, đặc biệt để vá những lỗ nhỏ bằng cách chằng chỉ qua lại (kim vá).

A needle used for darning a darning needle.

缝纫针

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ