darning
VerbNoun
darning (Verb)
/dˈɑɹnɪŋ/
/dˈɑɹnɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dành hàng giờ để vá chiếc áo len yêu thích trước chuyến đi của mình.She spent hours darning her favorite sweater before her trip.
Anh ấy chưa bao giờ học cách vá, vì vậy vớ của anh ấy luôn có lỗ.He never learned how to darn, so his socks always had holes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
darning (Noun)
/dˈɑɹnɪŋ/
/dˈɑɹnɪŋ/
AI
Ví dụ
Kỹ năng vá của cô ấy giúp cô ấy tiết kiệm tiền mua tất mới.Her darning skills helped her save money on buying new socks.
Anh ấy không biết làm kỹ năng vá, vì vậy anh ấy luôn mua quần áo mới.He didn't know how to do darning, so he always bought new clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Darning là một thuật ngữ trong ngành may vá, chỉ quá trình sửa chữa các lỗ hoặc vết rách trên vải bằng cách sử dụng chỉ và kim. Phương pháp này thường được áp dụng cho tất cả các loại vải, đặc biệt là đồ len và đồ cotton. Trong tiếng Anh Mỹ, "darning" vẫn được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai ngôn ngữ, song bản chất và công dụng của thuật ngữ này không thay đổi.