Anh - Việt

Bản dịch của từ Darning trong tiếng Việt

darning

VerbNoun

darning (Verb)

/dˈɑɹnɪŋ/
/dˈɑɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Khâu vá hoặc sửa một lỗ trên quần áo bằng cách đan hoặc chèn chỉ qua vùng bị rách để bịt kín lỗ đó.

to mend or repair a hole or a piece of clothing especially by weaving threads across the hole.

Ví dụ
Cô ấy đã dành hàng giờ để vá chiếc áo len yêu thích trước chuyến đi của mình.She spent hours darning her favorite sweater before her trip.
Anh ấy chưa bao giờ học cách vá, vì vậy vớ của anh ấy luôn có lỗ.He never learned how to darn, so his socks always had holes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

darning (Noun)

/dˈɑɹnɪŋ/
/dˈɑɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động vá, sửa quần áo hoặc đồ vải bằng cách chèn hoặc dệt chỉ qua lỗ rách để che kín và làm chắc lại.

the act of mending or repairing by weaving threads across a hole.

Ví dụ
Kỹ năng vá của cô ấy giúp cô ấy tiết kiệm tiền mua tất mới.Her darning skills helped her save money on buying new socks.
Anh ấy không biết làm kỹ năng vá, vì vậy anh ấy luôn mua quần áo mới.He didn't know how to do darning, so he always bought new clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh