Bản dịch của từ Darning trong tiếng Việt

Darning

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darning(Verb)

dˈɑɹnɪŋ
dˈɑɹnɪŋ
01

Khâu vá hoặc sửa một lỗ trên quần áo bằng cách đan hoặc chèn chỉ qua vùng bị rách để bịt kín lỗ đó.

To mend or repair a hole or a piece of clothing especially by weaving threads across the hole.

修补衣物上的洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Darning(Noun)

dˈɑɹnɪŋ
dˈɑɹnɪŋ
01

Hành động vá, sửa quần áo hoặc đồ vải bằng cách chèn hoặc dệt chỉ qua lỗ rách để che kín và làm chắc lại.

The act of mending or repairing by weaving threads across a hole.

用线修补破洞的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ