Anh - Việt

Bản dịch của từ Hawker trong tiếng Việt

hawker

Noun

hawker (Noun)

/hˈɔkɚ/
/hˈɑkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người bán hàng rong; người rao bán đồ dễ mang theo (đi bán dạo trên đường, chợ hoặc nơi công cộng).

A peddler a huckster a person who sells easily transportable goods.

Ví dụ
Người bán hàng rong bán trái cây tươi tại chợ địa phương mỗi cuối tuần.The hawker sold fresh fruits at the local market every weekend.
Người bán hàng rong không bán bất kỳ đồ điện tử hoặc đồ nặng nào.The hawker did not sell any electronics or heavy items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài chuồn chuồn lớn thuộc họ Aeshnidae, thường gọi là 'darner' — chuồn chuồn thân dài, bay nhanh và thường thấy gần nước.

Any dragonfly of the family Aeshnidae a darner.

Ví dụ
Con chuồn chuồn bay qua công viên trong lễ hội mùa hè.The hawker flew over the park during the summer festival.
Nhiều con chuồn chuồn không xuất hiện vào mùa đông ở thành phố chúng tôi.Many hawkers do not appear in winter months in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh