Bản dịch của từ Hawker trong tiếng Việt

Hawker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawker(Noun)

hˈɔkɚ
hˈɑkəɹ
01

Người bán hàng rong; người rao bán đồ dễ mang theo (đi bán dạo trên đường, chợ hoặc nơi công cộng).

A peddler a huckster a person who sells easily transportable goods.

小贩;卖小商品的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chuồn chuồn lớn thuộc họ Aeshnidae, thường gọi là 'darner' — chuồn chuồn thân dài, bay nhanh và thường thấy gần nước.

Any dragonfly of the family Aeshnidae a darner.

一种大型蜻蜓,属于蜻蜓科,常在水边飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ