Anh - Việt

Bản dịch của từ Transportable trong tiếng Việt

transportable

AdjectiveNoun

transportable (Adjective)

/tɹænspˈɔɹtəbl/
/tɹænspˈoʊɹtəbl/
AI

Nghĩa 01

Tính từ cũ (ít dùng): ám chỉ việc bị xử án đày ải, bị trục xuất hoặc bị lưu đày đến nơi khác (bị đưa đi chịu hình phạt đày).

dated not comparable Incurring the punishment of transportation or exile to another place.

Ví dụ
Tội phạm đã bị xem là có thể di chuyển và bị gửi đi đến một hòn đảo xa xôi.The criminal was deemed transportable and sent away to a remote island.
Luật mới đã làm rõ rằng những người chống đối chính trị không thể di chuyển.The new law made it clear that political dissidents were not transportable.

Nghĩa 02

Có thể dễ dàng mang đi, vận chuyển hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Capable of being transported easily moved.

Ví dụ
Hàng hóa dễ di chuyển đã được giao đến ngôi làng xa xôi.The transportable goods were delivered to the remote village.
Không phải lúc nào cũng thuận tiện khi mang theo những vật dễ di chuyển khi du lịch.It is not always convenient to have transportable items when traveling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

transportable (Noun)

/tɹænspˈɔɹtəbl/
/tɹænspˈoʊɹtəbl/
AI

Nghĩa 01

Một loại công trình bán cố định, có thể di chuyển được, thường là phòng học di động hoặc nhà ở tạm thời dùng trong trường học hoặc để làm chỗ ở cho công nhân làm việc theo ca (fly-in fly-out). Thường xây dựng đơn giản để dễ vận chuyển và lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau.

Australia A semipermanent building such as a portable classroom in a school or accommodation for flyin flyout workers.

Ví dụ
Các lớp học di động phổ biến trong các trường học ở Úc để có thêm không gian.Portable classrooms are popular in Australian schools for extra space.
Có thiếu chỗ ở di động cho công nhân lưu động đến và đi.There is a shortage of transportable accommodation for fly-in fly-out workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cũ) Một thiết bị điện tử có thể mang theo được, thường là máy tính hoặc điện thoại di động có kích thước và trọng lượng phù hợp để dễ di chuyển.

dated A portable computer or telephone.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng thiết bị di động để sử dụng mạng xã hội.Many people use transportable devices for social media on the go.
Thiết bị di động không phải lúc nào cũng đáng tin cậy trong sự kiện xã hội.Transportable gadgets are not always reliable during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh