Bản dịch của từ Dasein trong tiếng Việt

Dasein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dasein(Noun)

dˈɑzɑɪn
dˈɑzɑɪn
01

Trong triết học, “dasein” chỉ trạng thái “tồn tại” của con người — tức là sự hiện hữu, sự có mặt ở đây và bây giờ cùng bản chất của sự hiện hữu ấy. Nó nhấn mạnh việc con người sống, trải nghiệm và ý thức về sự có mặt của mình trong thế giới.

(philosophy) Being; especially the nature of being; existence, presence, hereness, suchness, essence.

存在;存在的本质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh