Bản dịch của từ Date of expiry notice trong tiếng Việt
Date of expiry notice
Noun [U/C]

Date of expiry notice(Noun)
dˈeɪt ˈɒf ˈɛkspaɪri nˈəʊtɪs
ˈdeɪt ˈɑf ˈɛkˌspaɪri ˈnɑtɪs
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhắc nhở hoặc cảnh báo về việc sắp hết hạn
An announcement or warning about an upcoming expiration.
这是关于某个即将到期的通知或警告。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
