Bản dịch của từ Date of expiry notice trong tiếng Việt

Date of expiry notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Date of expiry notice(Noun)

dˈeɪt ˈɒf ˈɛkspaɪri nˈəʊtɪs
ˈdeɪt ˈɑf ˈɛkˌspaɪri ˈnɑtɪs
01

Thông báo chính thức về ngày hết hạn của hợp đồng hoặc thỏa thuận

The official notice specifies the expiration date of the contract or agreement.

这是一个正式的通知,用于说明合同或协议的到期日期。

Ví dụ
02

Ngày hết hạn cụ thể của một sản phẩm hoặc hợp đồng

The specific date when a product or contract expires.

某件商品或合约的到期日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhắc nhở hoặc cảnh báo về việc sắp hết hạn

An announcement or warning about an upcoming expiration.

这是关于某个即将到期的通知或警告。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa