Bản dịch của từ Datum trong tiếng Việt
Datum

Datum (Noun)
Một mẩu thông tin; một đơn vị dữ liệu riêng lẻ (một con số, một sự kiện, một mục tin) dùng để tham khảo hoặc phân tích.
A piece of information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "datum" là danh từ số ít của "data", mang nghĩa là một đơn vị thông tin hoặc dữ liệu. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, "datum" thường chỉ một giá trị cụ thể, như một điểm số liệu. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này, nhưng "datum" chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, thống kê và khoa học. Hầu hết người sử dụng ngôn ngữ hàng ngày thường chỉ sử dụng "data" mà không nhấn mạnh đến hình thức số ít này.
Họ từ
Từ "datum" là danh từ số ít của "data", mang nghĩa là một đơn vị thông tin hoặc dữ liệu. Trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu, "datum" thường chỉ một giá trị cụ thể, như một điểm số liệu. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này, nhưng "datum" chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, thống kê và khoa học. Hầu hết người sử dụng ngôn ngữ hàng ngày thường chỉ sử dụng "data" mà không nhấn mạnh đến hình thức số ít này.
