Bản dịch của từ Day spa trong tiếng Việt

Day spa

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day spa(Idiom)

01

Một trung tâm chăm sóc sức khỏe cung cấp các liệu trình và dịch vụ đa dạng giúp thư giãn và làm đẹp, thường bao gồm mát-xa, đắp mặt nạ và các dịch vụ trị liệu khác.

The healthcare facility offers a variety of treatments and services aimed at relaxation and beauty, including massages, facials, and other therapeutic treatments.

Các cơ sở chăm sóc sức khỏe thường cung cấp đa dạng các phương pháp điều trị và dịch vụ giúp thư giãn, làm đẹp như mát-xa, chăm sóc da mặt cùng nhiều liệu trình khác để khách hàng cảm thấy thoải mái và nâng cao vẻ đẹp tự nhiên.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh