Anh - Việt

Bản dịch của từ Daydreamer trong tiếng Việt

daydreamer

Noun

daydreamer (Noun)

/ˈdeɪ.dri.mɚ/
/ˈdeɪ.dri.mɚ/
AI

Nghĩa 01

Người mơ mộng suốt ngày, dành nhiều thời gian tưởng tượng về thành tựu hoặc kế hoạch thay vì hành động để đạt được chúng; người hay mơ tưởng mà ít làm việc thực tế.

A person who wastes time daydreaming of accomplishments instead of accomplishing things.

Ví dụ
Cô ấy là một người mơ mộng ngày ngày thường tưởng tượng về bản thân mình là một nhà văn thành công.She is a daydreamer who often imagines herself as a successful writer.
Anh ấy không phải là người mơ mộng, mà là người thực tế thực hiện hành động.He is not a daydreamer, but a practical person who takes action.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hay mơ mộng ban ngày; người thường suy nghĩ bay bổng, lơ đãng, tưởng tượng thay vì tập trung vào việc trước mắt.

One who daydreams.

Ví dụ
Người mơ mộng thường lạc trong suy nghĩ của mình.The daydreamer often gets lost in their own thoughts.
Cô ấy không phải là người mơ mộng mà là người thực tế.She is not a daydreamer but a practical person.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh