Bản dịch của từ Daylight screen trong tiếng Việt

Daylight screen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daylight screen (Noun)

dˈeɪlaɪt skrˈiːn
ˈdeɪˌɫaɪt ˈskrin
01

Một loại màn chiếu giúp cải thiện khả năng nhìn trong những môi trường sáng.

A type of projection screen that enhances visibility in bright environments

Ví dụ
02

Một màn hình được thiết kế để có thể nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng ban ngày.

A screen that is designed to be visible in daylight conditions

Ví dụ
03

Màn hình dùng để hiển thị hình ảnh và video trong những khu vực sáng.

A screen used for displaying images and videos in welllit areas

Ví dụ