Bản dịch của từ De minimis trong tiếng Việt

De minimis

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

De minimis(Adjective)

dˈi mˈɪnimɨs
dˈi mˈɪnimɨs
01

Quá nhỏ, quá tầm thường hoặc không đáng kể đến mức không cần được xem xét (thường dùng trong luật pháp để chỉ hành vi hoặc thiệt hại quá nhỏ để khởi kiện hoặc áp dụng biện pháp pháp lý).

Too trivial or minor to merit consideration especially in law.

微不足道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh