Bản dịch của từ Dead spider trong tiếng Việt
Dead spider
Noun [U/C]

Dead spider(Noun)
dˈɛd spˈaɪdɐ
ˈdɛd ˈspaɪdɝ
02
Một đối tượng mô tả một con nhện không còn sinh khí hoặc không còn chuyển động
An inanimate or immobile representation of a spider.
一个没有生命或没有动静的蜘蛛对象
Ví dụ
03
Một thuật ngữ có thể mô tả trạng thái ẩn dụ của một vật đã hỏng hoặc không còn hoạt động nữa.
A term that can indicate the metaphorical state of something that has failed or is no longer functioning.
这个术语常用来描述某物已经失败或不再运作的隐喻状态。
Ví dụ
