Bản dịch của từ Dead spider trong tiếng Việt

Dead spider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead spider(Noun)

dˈɛd spˈaɪdɐ
ˈdɛd ˈspaɪdɝ
01

Một con nhện đã chết

The spider is no longer alive.

一只蜘蛛已经不再活着了。

Ví dụ
02

Một đối tượng mô tả một con nhện không còn sinh khí hoặc không còn chuyển động

An inanimate or immobile representation of a spider.

一个没有生命或没有动静的蜘蛛对象

Ví dụ
03

Một thuật ngữ có thể mô tả trạng thái ẩn dụ của một vật đã hỏng hoặc không còn hoạt động nữa.

A term that can indicate the metaphorical state of something that has failed or is no longer functioning.

这个术语常用来描述某物已经失败或不再运作的隐喻状态。

Ví dụ