Bản dịch của từ Deadliness trong tiếng Việt

Deadliness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadliness(Noun)

dˈɛdlinəs
dˈɛdlinəs
01

Từ 'deadliness' ở đây dùng theo nghĩa bóng, cường điệu để chỉ mức độ chán ngắt, cảm giác vô vị hoặc thiếu sinh động; tức là sự 'chán đến mức như chết' (không phải nghĩa đe dọa sinh mạng).

Figurative hyperbolic Tedium or the quality of being boring.

无聊的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức độ gây chết người của một thứ gì đó; khả năng gây tử vong (tính nguy hiểm đến tính mạng).

Synonym of lethality.

致命性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ