Bản dịch của từ Deale trong tiếng Việt

Deale

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deale(Verb)

dˈil
dˈil
01

Phân phát, chia ra để đưa cho nhiều người hoặc nơi khác nhau

To distribute something.

分配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia vào hoạt động mua bán, buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ; tiến hành giao dịch thương mại.

To take part in commercial trading.

参与商业交易

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh