dealership
dealership (Noun)
Nghĩa 01
Một cơ sở, cửa hàng được cấp quyền (đại lý) để mua và bán các mặt hàng cụ thể, thường là xe hơi hoặc phương tiện cơ giới.
An establishment authorized to buy and sell specific goods especially motor vehicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dealership (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dealership | dealerships |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dealership" được định nghĩa là một cơ sở kinh doanh chuyên phân phối và bán các loại xe hơi hoặc sản phẩm tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "dealership" thường chỉ đến các đại lý ô tô, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể mở rộng đến các loại hàng hóa khác như xe máy hoặc xe tải. Hình thức viết và phát âm trong cả hai biến thể tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt do quy định pháp lý và thị trường.