Anh - Việt

Bản dịch của từ Dealership trong tiếng Việt

dealership

Noun

dealership (Noun)

/dˈilɚʃˌɪp/
/dˈiləɹʃˌɪp/
AI

Nghĩa 01

Một cơ sở, cửa hàng được cấp quyền (đại lý) để mua và bán các mặt hàng cụ thể, thường là xe hơi hoặc phương tiện cơ giới.

An establishment authorized to buy and sell specific goods especially motor vehicles.

Ví dụ
Cửa hàng Ford bán hơn 100 xe hơi tháng trước.The Ford dealership sold over 100 cars last month.
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng Toyota nổi tiếng trong thị trấn.She works at a popular Toyota dealership in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dealership (Noun)

SingularPlural

dealership

dealerships

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh