Bản dịch của từ Dear one trong tiếng Việt

Dear one

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dear one(Adjective)

diɹ wn
diɹ wn
01

Được yêu thương hoặc trân trọng rất nhiều; người hoặc vật có ý nghĩa quan trọng, được coi là quý giá trong lòng ai đó.

Loved or valued very much.

非常珍贵的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dear one(Noun)

diɹ wn
diɹ wn
01

Một người thân yêu, thường là thành viên trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết — người mà bạn quý mến và dành tình cảm đặc biệt.

A loved person especially a member of your family or a friend.

亲爱的,特别爱的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh