Bản dịch của từ Deb trong tiếng Việt

Deb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deb(Noun)

dˈɛb
ˈdɛb
01

Một khoản nợ, đặc biệt là nghĩa vụ tài chính

An debt, especially a financial obligation.

一笔债务,尤其是指一项财务责任。

Ví dụ
02

Người sắp tốt nghiệp nhưng chưa có bằng, thường được dùng một cách không chính thức

Someone who hasn't officially received their diploma yet but is about to graduate is often referred to informally.

即将毕业但尚未获得学位的人,常用非正式表达

Ví dụ