Bản dịch của từ Debauchery trong tiếng Việt

Debauchery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debauchery(Noun)

dɪbˈɔːtʃəri
dɪˈbɔtʃɝi
01

Mắc phải cám dỗ quá mức vào những thú vui xác thịt

An excessive indulgence in worldly pleasures

过度沉迷于感官享受

Ví dụ
02

Hành động tham gia vào các hành vi kích thích cảm xúc hoặc phi đạo đức

Engaging in sensitive or unethical behaviors

参与敏感或不道德行为

Ví dụ
03

Một lối sống tiêu cực, với quá nhiều thụ hưởng, đặc biệt trong chuyện tình dục.

A lifestyle characterized by excessive indulgence, especially when it comes to sexual pleasures

一种以过度沉迷于享乐,尤其是在性方面的生活方式

Ví dụ