debriefing
debriefing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Báo cáo (hoặc buổi báo cáo) tóm tắt kết quả, thông tin và các vấn đề thu được sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc chuyến công tác; thường dùng để chia sẻ những gì đã xảy ra, rút kinh nghiệm và hướng dẫn cho các bước tiếp theo.
The report of a mission or project or the information so obtained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Debriefing là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình thu thập thông tin từ những cá nhân hoặc nhóm sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể, nhằm đánh giá và phân tích kinh nghiệm của họ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác nhau nhỏ giữa hai loại hình này. Debriefing thường áp dụng trong các lĩnh vực như quân sự, nghiên cứu và giáo dục để cải thiện quy trình và kết quả trong tương lai.