Anh - Việt

Bản dịch của từ Debriefing trong tiếng Việt

debriefing

Noun

debriefing (Noun)

/dɪbɹˈifɪŋ/
/dɪbɹˈifɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình trạng khi ai đó được hỏi lại để tóm tắt, giải thích hoặc báo cáo những gì đã xảy ra (thường sau một nhiệm vụ, cuộc họp, chuyến bay, hay hoạt động).

The act of debriefing or the state of being debriefed.

Ví dụ
Buổi họp báo cáo sau dự án nhóm rất hữu ích.The debriefing session after the group project was helpful.
Cô ấy tránh buổi họp báo cáo vì thấy không thoải mái.She avoided the debriefing as she found it uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Báo cáo (hoặc buổi báo cáo) tóm tắt kết quả, thông tin và các vấn đề thu được sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc chuyến công tác; thường dùng để chia sẻ những gì đã xảy ra, rút kinh nghiệm và hướng dẫn cho các bước tiếp theo.

The report of a mission or project or the information so obtained.

Ví dụ
Cuộc họp tổng kết sau sự kiện từ thiện rất đáng suy ngẫm.The debriefing after the charity event was insightful.
Cô ấy quyết định bỏ qua buổi họp tổng kết vì mệt mỏi.She decided to skip the debriefing session due to exhaustion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh