Bản dịch của từ Debriefing trong tiếng Việt

Debriefing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debriefing(Noun)

dɪbɹˈifɪŋ
dɪbɹˈifɪŋ
01

Báo cáo (hoặc buổi báo cáo) tóm tắt kết quả, thông tin và các vấn đề thu được sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc chuyến công tác; thường dùng để chia sẻ những gì đã xảy ra, rút kinh nghiệm và hướng dẫn cho các bước tiếp theo.

The report of a mission or project or the information so obtained.

任务报告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc tình trạng khi ai đó được hỏi lại để tóm tắt, giải thích hoặc báo cáo những gì đã xảy ra (thường sau một nhiệm vụ, cuộc họp, chuyến bay, hay hoạt động).

The act of debriefing or the state of being debriefed.

讯问或汇报的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ