Bản dịch của từ Deca- trong tiếng Việt

Deca-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deca-(Prefix)

dˈɛkə
ˈdɛkə
01

Chỉ ra một hệ số mười trong ký hiệu khoa học hoặc trong các phép đo lường

Point out a number ten in scientific notation or measurement units.

在科学计数法或测量中表示十倍的因素

Ví dụ
02

Được sử dụng để tạo thành các từ ghép ví dụ như decathlon

Used in forming compound words, such as 'decathlon'

用于构成复合词,例如十项全能比赛

Ví dụ
03

Ký hiệu ghép để chỉ số mười

A form of combination means ten.

这意味着一种组合的方式是十。

Ví dụ