Bản dịch của từ Deca- trong tiếng Việt
Deca-
Prefix

Deca-(Prefix)
dˈɛkə
ˈdɛkə
01
Chỉ ra một hệ số mười trong ký hiệu khoa học hoặc trong các phép đo lường
Point out a number ten in scientific notation or measurement units.
在科学计数法或测量中表示十倍的因素
Ví dụ
Ví dụ
