Bản dịch của từ Decathlon trong tiếng Việt
Decathlon

Decathlon(Noun)
Một cuộc thi điền kinh gồm 10 nội dung, diễn ra trong hai ngày; mỗi vận động viên đều thi ở cả mười nội dung theo thứ tự quy định: chạy 100 mét, nhảy xa, đẩy tạ (bóc tạ), nhảy cao, chạy 400 mét, chạy rào 110 mét, ném đĩa, nhảy sào, ném lao và chạy 1500 mét.
An athletic event taking place over two days in which each competitor takes part in the same prescribed ten events 100 metres sprint long jump shotput high jump 400 metres 110 metres hurdles discus pole vault javelin and 1500 metres.
十项全能比赛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Decathlon là một môn thể thao điền kinh tổng hợp, bao gồm mười nội dung khác nhau, được chia thành hai ngày thi đấu. Môn thể thao này không chỉ kiểm tra sức mạnh và sức bền của vận động viên mà còn khả năng phối hợp các kỹ năng khác nhau như chạy, nhảy và ném. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "decathlon" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "decathlon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "deca" có nghĩa là mười và "athlon" có nghĩa là cuộc thi. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một môn thể thao gồm mười sự kiện khác nhau, yêu cầu kỹ năng và sức bền. Sự kết hợp này phản ánh tính toàn diện và khắc nghiệt của môn thể thao, liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện đại của nó trong thể thao điền kinh.
Từ "decathlon" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần thi Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi đề cập đến thể thao hoặc các sự kiện thể thao. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến nghiên cứu thể thao, tâm lý học thể thao và giáo dục thể chất. Bên cạnh đó, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài viết về Olympic, hoạt động thể thao trường học và các cuộc thi thể thao quốc tế, góp phần vào sự kết nối giữa thể thao và giáo dục.
Decathlon là một môn thể thao điền kinh tổng hợp, bao gồm mười nội dung khác nhau, được chia thành hai ngày thi đấu. Môn thể thao này không chỉ kiểm tra sức mạnh và sức bền của vận động viên mà còn khả năng phối hợp các kỹ năng khác nhau như chạy, nhảy và ném. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "decathlon" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "decathlon" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "deca" có nghĩa là mười và "athlon" có nghĩa là cuộc thi. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một môn thể thao gồm mười sự kiện khác nhau, yêu cầu kỹ năng và sức bền. Sự kết hợp này phản ánh tính toàn diện và khắc nghiệt của môn thể thao, liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa hiện đại của nó trong thể thao điền kinh.
Từ "decathlon" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần thi Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi đề cập đến thể thao hoặc các sự kiện thể thao. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường liên quan đến nghiên cứu thể thao, tâm lý học thể thao và giáo dục thể chất. Bên cạnh đó, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bài viết về Olympic, hoạt động thể thao trường học và các cuộc thi thể thao quốc tế, góp phần vào sự kết nối giữa thể thao và giáo dục.
