decane
Noun
decane (Noun)
/dˈɛkein/
/dˈɛkein/
AI
Nghĩa 01 · Decane là một chất lỏng không màu thuộc họ hydrocarbon no (ankan), thường có trong xăng dầu và các sản phẩm dầu mỏ.
Ví dụ
Decane được sử dụng trong các sự kiện xã hội để làm sạch.Decane is used in social events for cleaning purposes.
Câu lạc bộ xã hội đã đặt decane cho sự kiện từ thiện sắp tới của họ.The social club ordered decane for their upcoming charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Decane là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alkane, có công thức hóa học C10H22. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi tanh nhẹ, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa học và làm dung môi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong sử dụng, decane có thể thể hiện vai trò khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như trong các nghiên cứu về hóa học hoặc nhiên liệu.