Bản dịch của từ Decipherer trong tiếng Việt

Decipherer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decipherer(Noun)

dɨsˈaɪfɚ
dɨsˈaɪfɚ
01

Người giải mã; người dịch/giải thích các thông điệp, ký hiệu hoặc dữ liệu để tìm ra ý nghĩa ban đầu.

People who decode or interpret messages or information.

解码者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decipherer(Noun Countable)

dɨsˈaɪfɚ
dɨsˈaɪfɚ
01

Người chuyên giải mã các mật mã hoặc chữ viết mật; người chuyên phân tích và chuyển các thông điệp được mã hóa thành dạng dễ hiểu.

Individuals who specialize in deciphering codes or ciphers.

解码者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ