Bản dịch của từ Decisive victory trong tiếng Việt

Decisive victory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decisive victory(Noun)

dɪsˈaɪsɪv vˈɪktərˌi
dɪˈsaɪsɪv ˈvɪktɝi
01

Một kết quả rõ ràng đến mức không thể bàn cãi về người chiến thắng

There is no doubt about who the winner is.

结果毫无疑问地揭示了胜者是谁。

Ví dụ
02

Một chiến thắng thể hiện rõ sự vượt trội so với đối thủ

A clear victory demonstrates superiority over the opponent.

这是一场毫无悬念的胜利,充分展现了我们的优势。

Ví dụ
03

Một thành tựu chấm dứt hẳn tranh chấp hoặc cuộc thi.

An achievement that conclusively settles a dispute or competition.

这是成功解决一个争端或竞赛的标志性成就。

Ví dụ