Anh - Việt

Bản dịch của từ Decollate trong tiếng Việt

decollate

Verb

decollate (Verb)

/dɪkˈɑleit/
/dɪkˈɑleit/
AI

Nghĩa 01 · Chặt đầu; lấy đầu (ai đó) ra khỏi thân — hành động tước bỏ đầu của một người, tức là xử tử bằng cách chém hoặc chặt đầu.

Chặt đầu; lấy đầu (ai đó) ra khỏi thân — hành động tước bỏ đầu của một người, tức là xử tử bằng cách chém hoặc chặt đầu.

Behead (someone)

Ví dụ
Các cách mạng đã lên kế hoạch giết chết vua.The revolutionaries planned to decollate the king.
Tiểu thuyết lịch sử mô tả sống động vụ giết chết quý tộc.The historical novel vividly described the decollation of the nobleman.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tách các tờ giấy (thành những chồng hoặc bó riêng) bằng cách dùng máy hoặc thao tác cơ khí, tức là phân chia bộ tài liệu thành từng nhóm giấy rời nhau.

Tách các tờ giấy (thành những chồng hoặc bó riêng) bằng cách dùng máy hoặc thao tác cơ khí, tức là phân chia bộ tài liệu thành từng nhóm giấy rời nhau.

Mechanically separate sheets of paper into different piles.

Ví dụ
Nhân viên văn phòng phân loại tài liệu để phân phối.The office staff decollated the documents for distribution.
Những tình nguyện viên phân loại tờ rơi cho sự kiện cộng đồng.Volunteers decollated the flyers for the community event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh