Bản dịch của từ Decollate trong tiếng Việt

Decollate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decollate(Verb)

dɪkˈɑleit
dɪkˈɑleit
01

Chặt đầu; lấy đầu (ai đó) ra khỏi thân — hành động tước bỏ đầu của một người, tức là xử tử bằng cách chém hoặc chặt đầu.

Behead (someone)

斩首

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tách các tờ giấy (thành những chồng hoặc bó riêng) bằng cách dùng máy hoặc thao tác cơ khí, tức là phân chia bộ tài liệu thành từng nhóm giấy rời nhau.

Mechanically separate sheets of paper into different piles.

机械分开纸张

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ