Bản dịch của từ Decollate trong tiếng Việt
Decollate

Decollate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tách các tờ giấy (thành những chồng hoặc bó riêng) bằng cách dùng máy hoặc thao tác cơ khí, tức là phân chia bộ tài liệu thành từng nhóm giấy rời nhau.
Mechanically separate sheets of paper into different piles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "decollate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decollatus", có nghĩa là "cắt đầu". Trong ngữ cảnh in ấn, nó chỉ hành động tách các trang giấy ra khỏi nhau, thường để tạo thành những mẫu bản riêng biệt hoặc để phân loại tài liệu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ in ấn và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, đều phát âm là /dɪˈkɒleɪt/ trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "decollate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "decollatus", có nghĩa là "cắt đầu". Trong ngữ cảnh in ấn, nó chỉ hành động tách các trang giấy ra khỏi nhau, thường để tạo thành những mẫu bản riêng biệt hoặc để phân loại tài liệu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ in ấn và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, đều phát âm là /dɪˈkɒleɪt/ trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
