decompress
decompress (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decompress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decompress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decompressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decompressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decompresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decompressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decompress" có nghĩa là giảm áp lực hoặc trở lại trạng thái bình thường, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính và tâm lý học. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm như "decompress", tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể xuất hiện thêm một số ngữ cảnh cụ thể liên quan đến y học và thể thao. Nghĩa và cách sử dụng của từ này thường liên quan đến hành động loại bỏ căng thẳng hoặc áp suất.