Anh - Việt

Bản dịch của từ Decompress trong tiếng Việt

decompress

Verb

decompress (Verb)

/dikəmpɹˈɛs/
/dikəmpɹˈɛs/
AI

Nghĩa 01

Giảm bớt áp lực hoặc căng thẳng trên một vật, một hệ thống hoặc một người; làm cho bớt nặng nề, bớt căng.

Relieve or reduce the pressure on something.

Ví dụ
Sau một ngày làm việc dài, mọi người thường thư giãn bằng cách xem TV.After a long day at work, people often decompress by watching TV.
Các buổi tụ tập xã hội có thể giúp cá nhân giảm áp lực hàng ngày.Social gatherings can help individuals decompress from daily stressors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thư giãn, bớt căng thẳng; trở nên bình tĩnh và thoải mái hơn sau khi bị áp lực hoặc mệt mỏi.

Calm down and relax.

Ví dụ
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.After a long day at work, she decompresses by reading a book.
Anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc để giảm mức độ căng thẳng.He decompresses by listening to music to reduce stress levels.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của decompress (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

decompress

V2

Quá khứ đơn

Past simple

decompressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

decompressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

decompresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

decompressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh