deconstructionist
deconstructionist (Noun)
Nghĩa 01
(danh từ) Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc (deconstructionism) — tức người ủng hộ hoặc thực hành phương pháp phân tích, giải mã ý nghĩa văn bản, ý tưởng hoặc sự kiện bằng cách chỉ ra những mâu thuẫn, giả định ngầm và cấu trúc quyền lực trong đó.
deconstructionist (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) chủ nghĩa phân giải/giải cấu trúc; mang đặc trưng, liên quan hoặc ủng hộ phương pháp 'giải cấu trúc' (deconstruction) trong triết học/lý thuyết văn học — tức là phân tích để phơi bày và tháo gỡ các giả định, cấu trúc ngầm trong văn bản hoặc ý niệm.
chiefly philosophy Characteristic of related to or supporting deconstructionism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deconstructionist" dùng để chỉ một người hoặc một tư tưởng thuộc về trường phái giải cấu trúc trong triết học và lý thuyết văn học. Khái niệm này được phát triển chủ yếu bởi Jacques Derrida, nhấn mạnh việc phân tích và khám phá các tầng ý nghĩa tiềm ẩn trong văn bản. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, âm điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút, với sự chú trọng nhiều hơn vào văn hóa văn học trong ngữ cảnh Anh.