Bản dịch của từ Deconstructionist trong tiếng Việt

Deconstructionist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deconstructionist(Noun)

dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz
dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz
01

(danh từ) Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc (deconstructionism) — tức người ủng hộ hoặc thực hành phương pháp phân tích, giải mã ý nghĩa văn bản, ý tưởng hoặc sự kiện bằng cách chỉ ra những mâu thuẫn, giả định ngầm và cấu trúc quyền lực trong đó.

Philosophy A proponent of deconstructionism.

解构主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deconstructionist(Adjective)

dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz
dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz
01

(thuộc) chủ nghĩa phân giải/giải cấu trúc; mang đặc trưng, liên quan hoặc ủng hộ phương pháp 'giải cấu trúc' (deconstruction) trong triết học/lý thuyết văn học — tức là phân tích để phơi bày và tháo gỡ các giả định, cấu trúc ngầm trong văn bản hoặc ý niệm.

Chiefly philosophy Characteristic of related to or supporting deconstructionism.

解构主义的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ