Anh - Việt

Bản dịch của từ Deconstructionist trong tiếng Việt

deconstructionist

NounAdjective

deconstructionist (Noun)

/dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz/
/dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

(danh từ) Người theo chủ nghĩa giải cấu trúc (deconstructionism) — tức người ủng hộ hoặc thực hành phương pháp phân tích, giải mã ý nghĩa văn bản, ý tưởng hoặc sự kiện bằng cách chỉ ra những mâu thuẫn, giả định ngầm và cấu trúc quyền lực trong đó.

philosophy A proponent of deconstructionism.

Ví dụ
Người phân tích phê phán các diễn giải truyền thống.The deconstructionist challenged traditional interpretations.
Cô ấy không phải là người phân tích mà là người cấu trúc.She is not a deconstructionist but a structuralist.

deconstructionist (Adjective)

/dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz/
/dikənstɹˌʌkəstˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) chủ nghĩa phân giải/giải cấu trúc; mang đặc trưng, liên quan hoặc ủng hộ phương pháp 'giải cấu trúc' (deconstruction) trong triết học/lý thuyết văn học — tức là phân tích để phơi bày và tháo gỡ các giả định, cấu trúc ngầm trong văn bản hoặc ý niệm.

chiefly philosophy Characteristic of related to or supporting deconstructionism.

Ví dụ
Cô ấy đã có một cách tiếp cận phân tích xã hội theo lối phân tách.She had a deconstructionist approach to analyzing social issues in her essay.
Quan điểm của anh ấy về xã hội không phải là phân tách, mà là truyền thống.His views on society were not deconstructionist, but rather traditional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh