Bản dịch của từ Decreased smell ability trong tiếng Việt

Decreased smell ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decreased smell ability(Noun)

dɪkrˈiːzd smˈɛl ɐbˈɪlɪti
dɪˈkrist ˈsmɛɫ əˈbɪɫəti
01

Một tình trạng y học đặc trưng bởi việc mất cảm giác ngửi

A medical condition characterized by the loss of the sense of smell.

一种以嗅觉丧失为特征的医疗状况

Ví dụ
02

Giảm khả năng nhận biết mùi hương

Reduced sense of smell.

嗅觉能力减退

Ví dụ
03

Một sự không thể nhận biết được mùi hương trước đây đã dễ dàng phát hiện

Losing the ability to detect smells that you could easily recognize before.

曾经能轻松辨别的香味,现在却变得难以察觉了。

Ví dụ