Bản dịch của từ Decrepit trong tiếng Việt

Decrepit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decrepit (Adjective)

dəkɹˈɛpɪt
dɪkɹˈɛpɪt
01

Cũ nát, hư hỏng hoặc xuống cấp do tuổi già hoặc vì bị bỏ mặc, không được chăm sóc.

Worn out or ruined because of age or neglect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh